eword.vn </> .md

Inspire nghĩa là gì?

Inspire nghĩa là truyền cảm hứng

UK /ɪnˈspaɪə(r)/ · US /ɪnˈspaɪər/

verbTrung cấp (B1)

Inspire nghĩa là truyền cảm hứng. Phát âm IPA: /ɪnˈspaɪər/.

Collocations — cụm đi với inspire

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Inspire (động từ) có hai ý chính:

  1. Gây động lực/truyền cảm hứng — làm cho người khác cảm thấy có năng lực, ham muốn làm việc gì đó tốt hơn
  2. Gợi ý (ý tưởng, cảm xúc) — là nguyên nhân khiến ai đó có ý tưởng, cảm giác hay tạo ra thứ gì

Phân Biệt Các Từ Tương Tự

Từ Sắc Thái Ví Dụ
Inspire Khơi dậy cảm hứng sâu sắc, mong muốn tích cực The speech inspired hope in everyone.
Motivate Tập trung vào lý do/động lực cụ thể Money motivated him to apply for the job.
Encourage Tạo can đảm, thúc đẩy làm gì đó The coach encouraged the team before the match.
Stimulate Kích thích/làm tỉnh táo Exercise stimulates the mind.

Cách Sử Dụng

Cấu trúc chủ yếu:

  • Inspire + someone + to do something: Her success inspired me to pursue my dreams.
  • Be inspired by + something/someone: The designer was inspired by nature.
  • Inspire + noun (confidence, hope, fear, respect): His words inspired confidence in the crowd.

Lưu ý:

  • "Inspire" thường mang màu sắc tích cực, cao thượng (khác với "motivate" có thể trung lập)
  • Cụm "inspired by" thường dùng cho nguồn gốc sáng tạo: a film inspired by true events

Ví Dụ Thêm

  • The documentary inspired a movement against plastic pollution. (Bộ phim tài liệu khơi dậy phong trào chống ô nhiễm nhựa.)
  • She inspires people through her humanitarian work. (Cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người qua công tác nhân đạo.)
  • What inspires you to learn English? (Điều gì khiến bạn có cảm hứng học tiếng Anh?)

Mẹo Nhớ

IN-SPIRE = in (vào) + spire (tâm linh, khát vọng cao)
→ Đưa tinh thần/khát vọng cao vào ai đó = truyền cảm hứng

Câu hỏi thường gặp

inspire nghĩa là gì?

truyền cảm hứng

inspire trong tiếng Việt là gì?

truyền cảm hứng

What does "inspire" mean?

to make someone want to do something or to make them feel confident and enthusiastic about doing it; to give rise to an idea or feeling

Ví dụ câu với inspire?

Her dedication to the project inspired the entire team to work harder. — Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.

Ví dụ câu với inspire?

The beautiful sunset inspired him to write a poem. — Cảnh hoàng hôn đẹp đẽ đó đã gợi ý cho anh ấy viết một bài thơ.