inspire hope là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ inspire. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
inspire hope (truyền cảm hứng)
Ví dụ
- Her dedication to the project inspired the entire team to work harder. → Sự tận tâm của cô ấy đối với dự án đã truyền cảm hứng cho cả đội làm việc chăm chỉ hơn.
Cách dùng
Cụm inspire hope thường đi với từ inspire (truyền cảm hứng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: inspire
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh