institute proceedings là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ institute. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
institute proceedings (thành lập)
Ví dụ
- The research institute was founded in 1985 to advance medical science. → Viện nghiên cứu được thành lập năm 1985 nhằm thúc đẩy khoa học y tế.
Cách dùng
Cụm institute proceedings thường đi với từ institute (thành lập). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: institute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh