eword.vn </> .md

Institute nghĩa là gì?

Institute nghĩa là thành lập

UK /ˈɪnstɪtjuːt/ · US /ˈɪnstɪtuːt/

nounverbTrung cấp (B1)

Institute nghĩa là thành lập. Phát âm IPA: /ˈɪnstɪtuːt/.

Collocations — cụm đi với institute

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Noun vs Verb

Noun: Viện, tổ chức

Chỉ một tổ chức hoặc cơ sở, thường chuyên về giáo dục, nghiên cứu hoặc dạy nghề.

  • Cambridge Institute of Technology – Viện Công nghệ Cambridge
  • Mental health institute – Viện sức khỏe tâm thần

Verb: Thành lập, thiết lập

Điều hành (hành động, chính sách, hoặc thủ tục) chính thức, đặc biệt trong ngữ cảnh hành chính hay pháp lý.

  • Institute legal proceedings – khởi động thủ tục pháp lý
  • Institute a new policy – ban hành một chính sách mới

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Institute Viện (danh từ); thiết lập (động từ) Join an institute
Institution Tổ chức xã hội lâu dài; cơ sở vật chất Social institutions
Institutional Tính chất của tổ chức Institutional racism

Lưu ý: Institution rộng hơn institute, có thể chỉ bất kỳ tổ chức xã hội nào (gia đình, nhà tù, bệnh viện), trong khi institute thường hẹp hơn, chỉ cơ sở giáo dục/nghiên cứu.

Mẹo nhớ

💡 IN-stituteIN-ternal (bên trong): Nơi bên trong để học tập hoặc nghiên cứu.

🎯 Verb form: Khi muốn nói "khởi động" hoặc "ban hành" chính thức → dùng institute:

  • Institute an investigation – khởi động cuộc điều tra
  • Institute reforms – thực hiện cải cách

Cách dùng trong văn bản

Formal/Academic:

  • The National Institute of Health released new guidelines.
  • The university instituted a mandatory diversity program.

Everyday:

  • My child attends a language institute. (viện học ngoại ngữ)
  • They instituted a dress code policy last month. (ban hành chính sách)

FAQ

Q: Động từ "institute" có thường được dùng trong tiếng Anh thường ngày không? A: Không, nó khá chính thức. Trong tiếng nói, người ta thường dùng set up, establish, introduce hoặc implement thay thế.

Q: Sự khác biệt giữa "institute" và "establish" là gì? A: Establish mang ý nghĩa tổng quát hơn (thành lập, ngoài ra còn có ý "chứng minh"), trong khi institute mang tính pháp lý/chính thức hơn, thường dùng với quy định, thủ tục, cuộc điều tra.

Câu hỏi thường gặp

institute nghĩa là gì?

thành lập

institute trong tiếng Việt là gì?

thành lập

What does "institute" mean?

A noun referring to an organization or establishment, typically for education or research; or as a verb meaning to start or put into effect officially

Ví dụ câu với institute?

The research institute was founded in 1985 to advance medical science. — Viện nghiên cứu được thành lập năm 1985 nhằm thúc đẩy khoa học y tế.

Ví dụ câu với institute?

The government decided to institute new environmental regulations. — Chính phủ quyết định ban hành các quy định môi trường mới.