insure oneself là collocation tiếng Anh thường gặp với từ insure. Nghĩa tiếng Việt: bản thân mình bảo hiểm.
Nghĩa tiếng Việt
bản thân mình bảo hiểm
Ví dụ
- This is a common example with "insure oneself". → Ví dụ thường gặp với cụm insure oneself — nghĩa: bản thân mình bảo hiểm.
Cách dùng
Cụm insure oneself đi với insure (bảo hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: insure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh