eword.vn </> .md

Insure nghĩa là gì?

Insure nghĩa là bảo hiểm

UK /ɪnˈʃʊər/ · US /ɪnˈʃʊr/

verbTrung cấp (B1)

Insure nghĩa là bảo hiểm. Phát âm IPA: /ɪnˈʃʊr/.

Collocations — cụm đi với insure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Insure (động từ) có hai nghĩa chính:

1. Bảo hiểm (chính)

Có được bảo vệ tài chính bằng cách ký hợp đồng bảo hiểm:

  • "She insured her home against fire and theft." (Cô ấy bảo hiểm nhà chống lại hỏa hoạn và trộm cắp)

2. Đảm bảo / Chắc chắn (nghĩa rộng hơn, ít phổ biến)

Làm cho điều gì đó chắc chắn xảy ra:

  • "Good planning insures the success of the project." (Lập kế hoạch tốt đảm bảo dự án thành công)

Phân Biệt: Insure vs Ensure vs Assure

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Insure Bảo hiểm tài chính insure your car
Ensure Chắc chắn / đảm bảo (dùng rộng) ensure quality (đảm bảo chất lượng)
Assure Cam đoan / yên tâm (cho ai đó) assure someone (yên tâm ai)

Mẹo nhớ: Insure = In + insurance (có từ "insurance" trong nó!) → liên quan đến bảo hiểm.


Cách Sử Dụng

Cấu Trúc Phổ Biến

  • insure + object + against/for (bảo hiểm cái gì chống lại/để có...)
    • "They insured their jewelry against theft."
    • "insure yourself for $1 million"

Ở Dạng Danh Từ

  • Insurance (n): sự bảo hiểm, bảo hiểm (bản thân)
  • Insurer (n): công ty bảo hiểm
  • Insured (adj): được bảo hiểm

Ngữ Cảnh Thường Gặp

Lĩnh vực bảo hiểm:

  • "Do you insure rental properties?" (Bạn có bảo hiểm các tài sản cho thuê không?)
  • "The vehicle is fully insured." (Xe được bảo hiểm đầy đủ)
  • "Life insurance will insure your family's financial security." (Bảo hiểm nhân thọ sẽ bảo vệ an ninh tài chính gia đình bạn)

Cách sử dụng rộng hơn (ít phổ biến):

  • "Double-check your work to insure there are no errors." (Kiểm tra lại công việc để đảm bảo không có lỗi) → ensure thường được dùng hơn trường hợp này

Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Tại sao lại dùng "insure" chứ không dùng "ensure"? A: Khi nói về bảo hiểm tài chính cụ thể (hợp đồng, bảo mệnh), hãy dùng insure. Khi muốn nói "đảm bảo" theo nghĩa rộng, dùng ensure.

Q: "Insured" là gì? A: The insured = người/vật được bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm.

  • "The insured must report the claim within 30 days." (Người được bảo hiểm phải báo cáo yêu cầu trong vòng 30 ngày)

Câu hỏi thường gặp

insure nghĩa là gì?

bảo hiểm

insure trong tiếng Việt là gì?

bảo hiểm

What does "insure" mean?

to arrange for compensation in case of loss, damage, or injury by paying regular premiums to an insurance company; to make certain or guarantee that something will happen

Ví dụ câu với insure?

I need to insure my car before driving it on the highway. — Tôi cần bảo hiểm chiếc xe của mình trước khi lái trên đường cao tốc.

Ví dụ câu với insure?

The company insured all employees against workplace accidents. — Công ty bảo hiểm cho tất cả nhân viên chống lại các tai nạn tại nơi làm việc.