eword.vn </> .md

"integrate data" nghĩa là gì?

integrate data là collocation tiếng Anh thường gặp với từ integrate. Nghĩa tiếng Việt: số nhiều của datum kết hợp.

Nghĩa tiếng Việt

số nhiều của datum kết hợp

Ví dụ

  • This is a common example with "integrate data". → Ví dụ thường gặp với cụm integrate data — nghĩa: số nhiều của datum kết hợp.

Cách dùng

Cụm integrate data đi với integrate (kết hợp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: integrate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh