eword.vn </> .md

Integrate nghĩa là gì?

Integrate nghĩa là kết hợp

UK ˈɪntɪɡreɪt · US ˈɪntɪɡreɪt

verbTrung cấp (B1)

Integrate nghĩa là kết hợp. Phát âm IPA: ˈɪntɪɡreɪt.

Collocations — cụm đi với integrate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Integrate (tích phân, kết hợp) có hai ý nghĩa chính:

1. Kết hợp / Hòa nhập (chung)

  • Để kết hợp những phần riêng lẻ thành một tổng thể thống nhất
  • Ví dụ: "The company integrated three smaller businesses into one." (Công ty kết hợp ba công ty nhỏ hơn thành một.)

2. Tích phân (toán học/giải tích)

  • Phép toán ngược lại với đạo hàm, dùng để tính diện tích, thể tích
  • Ví dụ: "We integrated the polynomial to solve the differential equation." (Chúng tôi tích phân đa thức để giải phương trình vi phân.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt Ví dụ
Integrate Kết hợp thành một tổng thể hài hòa Integrate different teams → Kết hợp các đội khác nhau
Combine Ghép, trộn (không nhất thiết hài hòa) Combine ingredients → Trộn các nguyên liệu
Incorporate Đưa vào bên trong (thường formal) Incorporate new rules → Đưa vào các quy tắc mới
Assimilate Hấp thụ hoàn toàn vào văn hóa/xã hội Assimilate into society → Hòa nhập vào xã hội

Cách sử dụng phổ biến

  • Integrate into / with: "integrate technology into education" (kết hợp công nghệ vào giáo dục)
  • Integrated (tính từ): "an integrated approach" (một cách tiếp cận tổng hợp)
  • Integration (danh từ): "social integration" (hội nhập xã hội), "data integration" (tích hợp dữ liệu)

Mẹo nhớ

INT-egrate = INT-o one ("vào trong một" → kết hợp thành một)

FAQ

Q: Integrate và Merge có khác nhau? A: Có. Merge là ghép hai thứ thành một mà thường không cần chúng phải hài hòa; integrate nhấn mạnh sự kết hợp mượt màcó cấu trúc hơn.

Q: "Integrated learning" là gì? A: Cách học kết hợp nhiều môn học hoặc kỹ năng khác nhau thay vì học từng cái riêng lẻ.

Q: Trong công nghệ, "API integration" nghĩa là gì? A: Sử dụng API để kết nối hai ứng dụng/hệ thống khác nhau, cho phép chúng giao tiếp và chia sẻ dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

integrate nghĩa là gì?

kết hợp

integrate trong tiếng Việt là gì?

kết hợp

What does "integrate" mean?

to combine or coordinate different parts into a unified whole; to incorporate someone or something into a group or system

Ví dụ câu với integrate?

The new software integrates seamlessly with our existing systems. — Phần mềm mới này hòa nhập một cách mượt mà với các hệ thống hiện có của chúng tôi.

Ví dụ câu với integrate?

Schools should integrate students from diverse backgrounds to foster understanding. — Các trường học nên kết hợp học sinh từ các nền tảng khác nhau để tạo sự hiểu biết.