integrate feedback là collocation tiếng Anh thường gặp với từ integrate. Nghĩa tiếng Việt: ý kiến đóng góp kết hợp.
Nghĩa tiếng Việt
ý kiến đóng góp kết hợp
Ví dụ
- This is a common example with "integrate feedback". → Ví dụ thường gặp với cụm integrate feedback — nghĩa: ý kiến đóng góp kết hợp.
Cách dùng
Cụm integrate feedback đi với integrate (kết hợp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: integrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh