intend for là collocation tiếng Anh thường gặp với từ intend. Nghĩa tiếng Việt: đại diện cho dự định.
Nghĩa tiếng Việt
đại diện cho dự định
Ví dụ
- This is a common example with "intend for". → Ví dụ thường gặp với cụm intend for — nghĩa: đại diện cho dự định.
Cách dùng
Cụm intend for đi với intend (dự định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: intend
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh