Định nghĩa chi tiết
Intend là động từ chỉ kế hoạch, mục đích hoặc ý định của người nói/tác nhân.
Cấu trúc ngữ pháp chính
| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| intend + to do | I intend to call you tomorrow. | Cách sử dụng phổ biến nhất |
| intend + for | This gift is intended for your mother. | Chỉ mục đích/người nhận |
| intend + (that) | I intend (that) you finish on time. | Hơi hình thức, ít sử dụng |
Phân biệt từ dễ nhầm
Intend vs Intends to vs Intends for
- Intend to do: Chủ thể dự định hành động gì → I intend to study medicine
- Intend for (someone to do/something): Dự định cái gì là cho ai/cái gì → This book is intended for beginners
Intend vs Plan
- Intend: Nhấn mạnh ý định/quyết định, có thể rất gần gũi, chưa cụ thể chi tiết
- Plan: Nhấn mạnh kế hoạch chi tiết, chuẩn bị kỹ lưỡng → I plan to travel next summer (với chi tiết: vé máy bay, khách sạn, lộ trình)
Intend vs Purpose (động từ)
- Intend: Phổ biến, tự nhiên, hiện đại
- Purpose: Lỗi thời, hình thức cao, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
Mẹo nhớ
IN-TEND → IN your Thought/Mind (ý định trong tâm trí bạn)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: "Intend" có phải luôn có "to" đi sau không? A: Không. Khi theo sau bởi for hoặc mệnh đề danh từ không cần "to": This is intended for you (không: ...intended to for you).
Q: Khác nhau giữa "I intend to go" và "I am intended to go" hay sao? A: Có khác:
- I intend to go: Tôi dự định đi (tôi chủ động)
- I am intended to go: Tôi được dự định/dự kiến sẽ đi (người khác dự định cho tôi, hoặc mục đích của tôi)
Q: Dùng "intend" hay "mean" khi nói lỡ lưỡi? A: Mean tự nhiên hơn: I didn't mean to hurt you (Tôi không có ý làm bạn bị tổn thương). Intend nghe hơi chính thức cho trường hợp này.
Ứng dụng thực tế
Trong công việc/học tập
- We intend to launch the new product in March. (Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng Ba.)
- These exercises are intended to improve your pronunciation. (Những bài tập này được thiết kế để cải thiện phát âm của bạn.)
Trong giao tiếp hàng ngày
- I didn't intend to offend anyone. (Tôi không có ý x冒犯ai.)
- What did you intend by that comment? (Bạn định nói gì bằng bình luận đó?)