eword.vn </> .md

Intend nghĩa là gì?

Intend nghĩa là dự định

UK /ɪnˈtend/ · US /ɪnˈtend/

verbSơ–trung (A2)

Intend nghĩa là dự định. Phát âm IPA: /ɪnˈtend/.

Collocations — cụm đi với intend

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Intend là động từ chỉ kế hoạch, mục đích hoặc ý định của người nói/tác nhân.

Cấu trúc ngữ pháp chính

Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
intend + to do I intend to call you tomorrow. Cách sử dụng phổ biến nhất
intend + for This gift is intended for your mother. Chỉ mục đích/người nhận
intend + (that) I intend (that) you finish on time. Hơi hình thức, ít sử dụng

Phân biệt từ dễ nhầm

Intend vs Intends to vs Intends for

  • Intend to do: Chủ thể dự định hành động gì → I intend to study medicine
  • Intend for (someone to do/something): Dự định cái gì là cho ai/cái gì → This book is intended for beginners

Intend vs Plan

  • Intend: Nhấn mạnh ý định/quyết định, có thể rất gần gũi, chưa cụ thể chi tiết
  • Plan: Nhấn mạnh kế hoạch chi tiết, chuẩn bị kỹ lưỡng → I plan to travel next summer (với chi tiết: vé máy bay, khách sạn, lộ trình)

Intend vs Purpose (động từ)

  • Intend: Phổ biến, tự nhiên, hiện đại
  • Purpose: Lỗi thời, hình thức cao, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày

Mẹo nhớ

IN-TEND → IN your Thought/Mind (ý định trong tâm trí bạn)

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: "Intend" có phải luôn có "to" đi sau không? A: Không. Khi theo sau bởi for hoặc mệnh đề danh từ không cần "to": This is intended for you (không: ...intended to for you).

Q: Khác nhau giữa "I intend to go" và "I am intended to go" hay sao? A: Có khác:

  • I intend to go: Tôi dự định đi (tôi chủ động)
  • I am intended to go: Tôi được dự định/dự kiến sẽ đi (người khác dự định cho tôi, hoặc mục đích của tôi)

Q: Dùng "intend" hay "mean" khi nói lỡ lưỡi? A: Mean tự nhiên hơn: I didn't mean to hurt you (Tôi không có ý làm bạn bị tổn thương). Intend nghe hơi chính thức cho trường hợp này.

Ứng dụng thực tế

Trong công việc/học tập

  • We intend to launch the new product in March. (Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng Ba.)
  • These exercises are intended to improve your pronunciation. (Những bài tập này được thiết kế để cải thiện phát âm của bạn.)

Trong giao tiếp hàng ngày

  • I didn't intend to offend anyone. (Tôi không có ý x冒犯ai.)
  • What did you intend by that comment? (Bạn định nói gì bằng bình luận đó?)

Câu hỏi thường gặp

intend nghĩa là gì?

dự định

intend trong tiếng Việt là gì?

dự định

What does "intend" mean?

to plan or decide to do something; to have something as one's intention or objective

Ví dụ câu với intend?

I intend to finish the project by next Friday. — Tôi định hoàn thành dự án vào thứ Sáu tuần tới.

Ví dụ câu với intend?

What did you intend to say when you interrupted the meeting? — Bạn định nói gì khi bạn làm gián đoạn cuộc họp?