interact closely là collocation tiếng Anh thường gặp với từ interact. Nghĩa tiếng Việt: thân mật tương tác.
Nghĩa tiếng Việt
thân mật tương tác
Ví dụ
- This is a common example with "interact closely". → Ví dụ thường gặp với cụm interact closely — nghĩa: thân mật tương tác.
Cách dùng
Cụm interact closely đi với interact (tương tác). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: interact
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh