eword.vn </> .md

Interact nghĩa là gì?

Interact nghĩa là tương tác

UK ɪntərˈækt · US ɪntərˈækt

verbTrung cấp (B1)

Interact nghĩa là tương tác. Phát âm IPA: ɪntərˈækt.

Collocations — cụm đi với interact

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Interact là động từ có hai nghĩa chính:

  1. Giao tiếp/Giao lưu: Khi hai hoặc nhiều người/vật giao tiếp, chia sẻ thông tin, hoặc làm việc cùng nhau.
  2. Tác động lẫn nhau: Khi hai hoặc nhiều vật chất, hiện tượng hoặc hệ thống có ảnh hưởng đến nhau (thường dùng trong khoa học).

Phân Biệt Các Từ Gần Giống

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Interact Tương tác, giao lưu lẫn nhau The two systems interact to produce results.
Communicate Truyền đạt thông tin (một chiều hoặc hai chiều) I need to communicate my ideas clearly.
Engage Tham gia, liên hệ, hòa nhập Engage in discussion; The machine parts engage.
Collaborate Hợp tác, làm việc chung hướng tới mục tiêu We collaborate on projects together.

Cách Sử Dụng

1. Tương tác xã hội (Social interaction)

  • interact with someone (tương tác với ai)
  • interact socially (giao lưu xã hội)

Ví dụ: "Shy children may not interact easily with strangers." (Trẻ nhút nhát có thể không dễ tương tác với người lạ.)

2. Tác động lẫn nhau (Mutual effect)

  • interact with something
  • Thường dùng ở thể chủ động

Ví dụ: "Alcohol interacts negatively with certain medications." (Rượu tương tác tiêu cực với một số loại thuốc.)

3. Công nghệ & Giao diện người dùng

  • Users interact with the app by tapping buttons.

Mẹo Nhớ

  • Inter- = "giữa" (between) + -act = "hành động" → Hành động giữa các bên/vật
  • Hình dung hai người bắt tay, họ đang interact
  • Tương tự: interlock (khóa vào nhau), interfere (can thiệp), interstate (giữa các bang)

Các Thì & Hình Thức

Thì Ví dụ
Present Simple I interact with my colleagues daily.
Present Continuous They are interacting in the meeting room.
Past Simple The chemicals interacted unexpectedly.
Present Perfect We have interacted on social media before.
Noun (Interaction) Human interaction is essential for learning.

Phần Mở Rộng: Interaction

Interaction (danh từ) có nhiều ứng dụng:

  • Social interaction: tương tác xã hội
  • User interaction: tương tác người dùng (UX/UI)
  • Drug interaction: tương tác giữa các loại thuốc (y học)
  • Positive/negative interaction: tương tác tích cực/tiêu cực

FAQ

Q: "Interact" và "act" khác nhau như thế nào? A: Act là hành động đơn lẻ (perform an action), còn interact là hành động qua lại giữa ít nhất hai bên (reciprocal action).

Q: Có thể dùng "interact" mà không có người không? A: Có! Dùng được với vật chất, hệ thống, hay thậm chí ý tưởng: "Colors interact in interesting ways." (Các màu sắc tương tác theo những cách thú vị.)

Q: "Interact with" hay "interact to"? A: Dùng with để chỉ đối tượng/người tương tác: "interact with data" (tương tác với dữ liệu). Không dùng "interact to".

Câu hỏi thường gặp

interact nghĩa là gì?

tương tác

interact trong tiếng Việt là gì?

tương tác

What does "interact" mean?

to communicate and work together with someone or something; to have an effect on each other

Ví dụ câu với interact?

Students interact with each other during group projects to share ideas and solve problems together. — Các sinh viên tương tác với nhau trong các dự án nhóm để chia sẻ ý tưởng và giải quyết vấn đề cùng nhau.

Ví dụ câu với interact?

How do these two chemicals interact when mixed together? — Hai hóa chất này tương tác như thế nào khi trộn lẫn?