eword.vn </> .md

"internal tension" nghĩa là gì?

internal tension là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tension. Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ căng (giữa các bên) ở trong.

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ căng (giữa các bên) ở trong

Ví dụ

  • This is a common example with "internal tension". → Ví dụ thường gặp với cụm internal tension — nghĩa: mối quan hệ căng (giữa các bên) ở trong.

Cách dùng

Cụm internal tension đi với tension (sự căng thẳng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tension

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh