interrupt someone's train of thought là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ interrupt. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
interrupt someone's train of thought (làm gián đoạn)
Ví dụ
- I didn't mean to interrupt you during the meeting. → Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp.
Cách dùng
Cụm interrupt someone's train of thought thường đi với từ interrupt (làm gián đoạn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: interrupt
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh