Định nghĩa chi tiết
Interrupt có hai ý chính:
Ngắt lời/xen vào cuộc trò chuyện: Nói qua lời của người khác khi họ đang nói
- She interrupted him mid-sentence. (Cô ấy ngắt lời anh ấy giữa câu.)
Gián đoạn/dừng một hoạt động: Khiến ai đó/cái gì đó dừng lại tạm thời
- Heavy traffic interrupted our journey. (Giao thông tắc nghẽn làm gián đoạn chuyến đi của chúng tôi.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| interrupt | Dừng/ngắt giữa chừng | interrupt a meeting (ngắt cuộc họp) |
| disturb | Làm phiền, đốn công | Don't disturb me (đừng làm phiền tôi) |
| disrupt | Phá vỡ, gây rối loạn | Protests disrupted traffic (Cuộc biểu tình phá vỡ giao thông) |
| pause | Dừng tạm để rồi tiếp tục | Press pause (Nhấn tạm dừng) |
Cách sử dụng
Interrupt + someone/something
The boss interrupted the presentation.
(Sếp đã ngắt cuộc thuyết trình.)
Interrupt + gerund (V-ing)
Stop interrupting my work!
(Hãy dừng làm gián đoạn công việc của tôi!)
Bị interrupt (Passive)
The speech was interrupted by protests.
(Bài phát biểu bị ngắt bởi các cuộc biểu tình.)
Mẹo nhớ
🎯 Inter- = giữa; -rupt = đẩy/xé → "xé/đẩy vào giữa" = gián đoạn, ngắt ngang
- Think: Interrupt = Inter + rupt → "chạy vào giữa" (như một người vội vàng chạy vào giữa lúc bạn nói)
FAQ
Q: "Sorry, did I interrupt you?" vs "Sorry, did I interrupt?"
A: Cả hai đều đúng, nhưng cần tùy bối cảnh:
- Did I interrupt you? (rõ ràng hơn, chỉ bạn)
- Did I interrupt? (chung chung, có thể hiểu là gián đoạn hoạt động nào đó)
Q: Khác gì between "interrupt" và "cut off"?
A:
- Cut off mang tone cứng rắn hơn, thường là không lịch sự
- Interrupt trung lập, có thể được hay không được phép
- He cut me off mid-sentence. (Rất bất lịch sự)
- Sorry for interrupting. (Lịch sự hơn)
Q: "Interrupt" có danh từ không?
A: Có, interruption (sự gián đoạn)
- There were constant interruptions during the class. (Có nhiều sự gián đoạn trong lớp.)