eword.vn </> .md

Interrupt nghĩa là gì?

Interrupt nghĩa là làm gián đoạn

UK /ˌɪn.təˈrʌpt/ · US /ˌɪn.tɚˈʌpt/

verbSơ–trung (A2)

Interrupt nghĩa là làm gián đoạn. Phát âm IPA: /ˌɪn.tɚˈʌpt/.

Collocations — cụm đi với interrupt

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Interrupt có hai ý chính:

  1. Ngắt lời/xen vào cuộc trò chuyện: Nói qua lời của người khác khi họ đang nói

    • She interrupted him mid-sentence. (Cô ấy ngắt lời anh ấy giữa câu.)
  2. Gián đoạn/dừng một hoạt động: Khiến ai đó/cái gì đó dừng lại tạm thời

    • Heavy traffic interrupted our journey. (Giao thông tắc nghẽn làm gián đoạn chuyến đi của chúng tôi.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
interrupt Dừng/ngắt giữa chừng interrupt a meeting (ngắt cuộc họp)
disturb Làm phiền, đốn công Don't disturb me (đừng làm phiền tôi)
disrupt Phá vỡ, gây rối loạn Protests disrupted traffic (Cuộc biểu tình phá vỡ giao thông)
pause Dừng tạm để rồi tiếp tục Press pause (Nhấn tạm dừng)

Cách sử dụng

Interrupt + someone/something

The boss interrupted the presentation.
(Sếp đã ngắt cuộc thuyết trình.)

Interrupt + gerund (V-ing)

Stop interrupting my work!
(Hãy dừng làm gián đoạn công việc của tôi!)

Bị interrupt (Passive)

The speech was interrupted by protests.
(Bài phát biểu bị ngắt bởi các cuộc biểu tình.)

Mẹo nhớ

🎯 Inter- = giữa; -rupt = đẩy/xé → "xé/đẩy vào giữa" = gián đoạn, ngắt ngang

  • Think: Interrupt = Inter + rupt → "chạy vào giữa" (như một người vội vàng chạy vào giữa lúc bạn nói)

FAQ

Q: "Sorry, did I interrupt you?" vs "Sorry, did I interrupt?"

A: Cả hai đều đúng, nhưng cần tùy bối cảnh:

  • Did I interrupt you? (rõ ràng hơn, chỉ bạn)
  • Did I interrupt? (chung chung, có thể hiểu là gián đoạn hoạt động nào đó)

Q: Khác gì between "interrupt" và "cut off"?

A:

  • Cut off mang tone cứng rắn hơn, thường là không lịch sự
  • Interrupt trung lập, có thể được hay không được phép
    • He cut me off mid-sentence. (Rất bất lịch sự)
    • Sorry for interrupting. (Lịch sự hơn)

Q: "Interrupt" có danh từ không?

A: Có, interruption (sự gián đoạn)

  • There were constant interruptions during the class. (Có nhiều sự gián đoạn trong lớp.)

Câu hỏi thường gặp

interrupt nghĩa là gì?

làm gián đoạn

interrupt trong tiếng Việt là gì?

làm gián đoạn

What does "interrupt" mean?

to stop someone speaking by talking over them, or to stop an activity temporarily

Ví dụ câu với interrupt?

I didn't mean to interrupt you during the meeting. — Tôi không cố ý ngắt lời bạn trong cuộc họp.

Ví dụ câu với interrupt?

Construction work interrupted our sleep last night. — Công việc xây dựng làm gián đoạn giấc ngủ của chúng tôi đêm qua.