eword.vn </> .md

"intimate relationship" nghĩa là gì?

intimate relationship là collocation tiếng Anh thường gặp với từ intimate. Nghĩa tiếng Việt: mối quan hệ thân mật.

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ thân mật

Ví dụ

  • They share an intimate relationship built on trust and honesty. → Họ có mối quan hệ thân mật được xây dựng trên niềm tin và sự thật thà.

Cách dùng

Cụm intimate relationship đi với intimate (thân mật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: intimate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh