Nghĩa và Cách Dùng
Tính từ (Adjective)
intimate mô tả điều gì đó rất gần gũi, riêng tư hoặc có liên hệ mật thiết:
- Mối quan hệ: intimate friends (những người bạn thân)
- Kiến thức sâu: intimate knowledge of the subject (hiểu biết sâu sắc)
- Chi tiết riêng tư: intimate details (những chi tiết riêng tư)
Động từ (Verb) - /ɪnˈtɪmeɪt/
intimate (động từ) có nghĩa "gián tiếp암시" hoặc "ám chỉ", thường được dùng trong văn nói hình thức:
- He intimated his disapproval without saying it directly. (Anh ta ám chỉ sự không tán thành mà không nói trực tiếp.)
Phân Biệt với Từ Tương Tự
| Từ | Nhấn mạnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| intimate | Sâu sắc, mật thiết | intimate circle (vòng bạn thân) |
| close | Gần nhau về khoảng cách hoặc thời gian | close friend (bạn thân) |
| private | Không công khai | private matter (vấn đề riêng tư) |
| familiar | Quen thuộc | familiar with the rules (quen với các quy tắc) |
Mẹo Nhớ
🎯 "In-TIME-ate" → gợi ý sự gần gũi qua thời gian — những người bạn thân là do thời gian và tần suất tiếp xúc tạo ra.
Những Sai Lầm Phổ Biến
❌ "They have intimate the plan to me." → Sử dụng sai động từ ✅ "They intimated the plan to me." (Họ gián tiếp cho tôi biết về kế hoạch.)
❌ "This is very intimate information." → Quá lạnh lẽo trong ngữ cảnh bình thường ✅ "This is confidential information." (Đây là thông tin bí mật.)
Ngữ Cảnh Sử Dụng
- Mối quan hệ cá nhân: intimate partnership, intimate circle, intimate moment
- Kiến thức chuyên sâu: intimate understanding, intimate knowledge
- Gián tiếp암시: to intimate that..., to intimate one's feelings
FAQ
Q: "Intimate" luôn liên quan đến tình dục không? A: Không. Tuy "intimate" có thể dùng trong ngữ cảnh tình dục/đồng tính, nhưng từ này chủ yếu có nghĩa "thân mật, riêng tư" trong bất kỳ mối quan hệ nào (tình bạn, gia đình, công việc).
Q: Cách phát âm khi dùng động từ có khác không? A: Có! Khi dùng làm động từ, trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai: /ɪnˈtɪmeɪt/ (so với tính từ: /ˈɪntɪmət/).