introduce a concept là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ concept. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
introduce a concept (khái niệm)
Ví dụ
- The concept of sustainability is becoming more important in modern business. → Khái niệm phát triển bền vững đang trở nên quan trọng hơn trong kinh doanh hiện đại.
Cách dùng
Cụm introduce a concept thường đi với từ concept (khái niệm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: concept
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh