eword.vn </> .md

Concept nghĩa là gì?

Concept nghĩa là khái niệm

UK ˈkɒnsept · US ˈkɑːnsept

nounTrung cấp (B1)

Concept nghĩa là khái niệm. Phát âm IPA: ˈkɑːnsept.

Collocations — cụm đi với concept

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Concept là một ý tưởng trừu tượng hoặc chung chung về một cái gì đó — không phải một vật thể cụ thể mà là một nguyên tắc hoặc khái niệm. Nó là nền tảng để hành động, nghiên cứu hoặc thiết kế.

Phân loại ứng dụng

Lĩnh vực Ví dụ
Giáo dục Concept của hàm số trong toán học
Kinh doanh Business concept (ý tưởng kinh doanh)
Thiết kế Concept art (bản phác thảo ý tưởng)
Khoa học Concept của tiến hóa

Phân biệt từ dễ nhầm

Concept vs. Idea

  • Concept thường mang tính chuyên môn, hệ thống hơn: "The concept of quantum mechanics là khái niệm phức tạp."
  • Idea có thể đơn giản hơn, dễ cả: "I have an idea for improving the process" (Tôi có một ý kiến để cải thiện quy trình).

Concept vs. Notion

  • Concept chính thức, dùng trong học thuật.
  • Notion có phần cá nhân, mơ hồ hơn: "His notion of success là khác biệt" (Khái niệm thành công của anh ấy khác biệt).

Mẹo nhớ

CON-CEPT → "CON": chung; "CEPT": bắt lấy (capture) → Bắt lấy ý tưởng chung = khái niệm.

Ví dụ nâng cao

  • "The concept paper outlines the project proposal." (Bài viết khái niệm nêu ra đề xuất dự án.)
  • "Concept testing helps validate market demand." (Kiểm tra khái niệm giúp xác nhận nhu cầu thị trường.)

FAQ

Q: Concept luôn luôn trừu tượng?
A: Hầu hết vậy. Nhưng "concept car" (mẫu xe khái niệm) là sản phẩm vật lý dùng để thể hiện ý tưởng tương lai.

Q: Khi nào dùng concept thay vì idea?
A: Dùng concept khi muốn nhấn mạnh tính hệ thống, lý thuyết, chuyên môn; dùng idea khi nói về ý kiến hay gợi ý nhanh chóng.

Câu hỏi thường gặp

concept nghĩa là gì?

khái niệm

concept trong tiếng Việt là gì?

khái niệm

What does "concept" mean?

an abstract idea or general notion; a principle or idea intended to be the basis for action

Ví dụ câu với concept?

The concept of sustainability is becoming more important in modern business. — Khái niệm phát triển bền vững đang trở nên quan trọng hơn trong kinh doanh hiện đại.

Ví dụ câu với concept?

She struggled to understand the mathematical concept at first. — Lúc đầu, cô gái này gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm toán học.