invent an excuse là collocation tiếng Anh thường gặp với từ invent. Nghĩa tiếng Việt: phát minh.
Nghĩa tiếng Việt
phát minh
Ví dụ
- This is a common example with "invent an excuse". → Ví dụ thường gặp với cụm invent an excuse — nghĩa: phát minh.
Cách dùng
Cụm invent an excuse đi với invent (phát minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: invent
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh