eword.vn </> .md

Invent nghĩa là gì?

Invent nghĩa là phát minh

UK /ɪnˈvent/ · US /ɪnˈvent/

verbSơ–trung (A2)

Invent nghĩa là phát minh. Phát âm IPA: /ɪnˈvent/.

Collocations — cụm đi với invent

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Invent có hai nghĩa chính:

  1. Phát minh / Sáng chế (tạo ra cái gì đó hoàn toàn mới)

    • Liên quan đến sáng tạo kỹ thuật, khoa học
    • Ví dụ: invent the light bulb, invent a vaccine
  2. Bịa đặt / Tạo dựng (tạo ra một câu chuyện, lý do không thực)

    • Mang tính chất không trung thực
    • Ví dụ: invent a lie, invent an excuse

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Invent Tạo ra cái mới (sáng chế hoặc bịa đặt) Edison invented the light bulb
Discover Tìm ra cái đã tồn tại nhưng chưa biết Columbus discovered America
Create Tạo ra từ có sẵn hoặc trí tưởng tượng The artist created a beautiful painting
Innovate Tạo ra cải tiến/cái mới dựa trên ý tưởng hiện có The company innovated its product line

Mẹo nhớ

  • "In-vent" = "in" + "vent" (từ Latin "venire" = to come) → cái gì đến/xuất hiện từ sáng tạo
  • Nghĩ đến các nhà phát minh nổi tiếng (inventors): Thomas Edison, Leonardo da Vinci
  • Câu bị động: "The telephone was invented in 1876" (thường dùng để nhấn mạnh phát minh hơn là người phát minh)

FAQ

Q: Invent vs. Discover — Khi nào dùng từ nào?

A:

  • Invent: Tạo ra từ không có → "Scientists invented the vaccine"
  • Discover: Tìm thấy cái đã tồn tại → "Scientists discovered a new planet"

Q: Có thể nói "invent" theo cách tích cực?

A: Có, nhưng khi dùng với "invent a story/excuse/lie", nó mang sắc thái tiêu cực. Khi nói về phát minh kỹ thuật, nó luôn tích cực.

Các dạng liên quan

  • Invention (n): sáng chế, phát minh
  • Inventor (n): nhà phát minh
  • Inventive (adj): sáng tạo, có óc sáng chế
  • Inventiveness (n): tính sáng tạo

Câu hỏi thường gặp

invent nghĩa là gì?

phát minh

invent trong tiếng Việt là gì?

phát minh

What does "invent" mean?

to create or design something completely new that did not exist before; to make up a false story or excuse

Ví dụ câu với invent?

Alexander Graham Bell invented the telephone in 1876. — Alexander Graham Bell đã phát minh ra điện thoại vào năm 1876.

Ví dụ câu với invent?

She invented an excuse to avoid attending the meeting. — Cô ấy bịa ra một cái cớ để tránh dự họp.