invest money là collocation tiếng Anh thường gặp với từ invest. Nghĩa tiếng Việt: tiền tệ đầu tư.
Nghĩa tiếng Việt
tiền tệ đầu tư
Ví dụ
- This is a common example with "invest money". → Ví dụ thường gặp với cụm invest money — nghĩa: tiền tệ đầu tư.
Cách dùng
Cụm invest money đi với invest (đầu tư). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: invest
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh