Định nghĩa chi tiết
Invest là động từ có nghĩa bỏ tiền, công sức hoặc tài nguyên vào một điều gì đó với mục đích có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.
Hai cách sử dụng chính:
Đầu tư tài chính – bỏ tiền vào chứng khoán, bất động sản, kinh doanh
- invest in stocks (đầu tư chứng khoán)
- invest in a startup (đầu tư vào công ty khởi nghiệp)
Bỏ công sức/thời gian – dốc công để đạt được kết quả
- invest in education (đầu tư vào giáo dục)
- invest in relationships (bỏ công sức nuôi dạy mối quan hệ)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| invest | bỏ vốn/công sức để có lợi nhuận sau | invest in real estate |
| spend | tiêu tiền/thời gian, không chắc có lợi | spend money on food |
| save | tích lũy tiền | save for retirement |
| lend | cho vay | lend money to a friend |
Mẹo ghi nhớ
"IN" + "VEST" → tiền đi vào quần áo (vest) để tăng giá trị 😄
Hoặc: "INVEST" chứa "IN" = tiền VÀO bên trong để kiếm lợi nhuận.
Các cách kết hợp thường gặp
- invest in + danh từ: invest in technology, invest in yourself
- invest + tiền (with object): The government invested $10 million in infrastructure
- invest + time/effort: invest significant effort in a project
- invest wisely/heavily/carefully: để chỉ cách đầu tư
Thì kế sinh
- investing, invested, invests
- Danh từ liên quan: investment (khoản đầu tư), investor (người đầu tư), investor profile (hồ sơ nhà đầu tư)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Invest" có thể dùng cho tình cảm không?
A: Có, dùng được theo nghĩa bình dân. Ví dụ: She invested her love in the relationship (Cô ấy bỏ tình yêu vào mối quan hệ). Nhưng trong tiếng Anh trang trọng, người ta thường dùng "put effort into" thay vì "invest effort in".