eword.vn </> .md

Invest nghĩa là gì?

Invest nghĩa là đầu tư

UK /ɪnˈvest/ · US /ɪnˈvɛst/

verbSơ–trung (A2)

Invest nghĩa là đầu tư. Phát âm IPA: /ɪnˈvɛst/.

Collocations — cụm đi với invest

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Invest là động từ có nghĩa bỏ tiền, công sức hoặc tài nguyên vào một điều gì đó với mục đích có lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

Hai cách sử dụng chính:

  1. Đầu tư tài chính – bỏ tiền vào chứng khoán, bất động sản, kinh doanh

    • invest in stocks (đầu tư chứng khoán)
    • invest in a startup (đầu tư vào công ty khởi nghiệp)
  2. Bỏ công sức/thời gian – dốc công để đạt được kết quả

    • invest in education (đầu tư vào giáo dục)
    • invest in relationships (bỏ công sức nuôi dạy mối quan hệ)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
invest bỏ vốn/công sức để có lợi nhuận sau invest in real estate
spend tiêu tiền/thời gian, không chắc có lợi spend money on food
save tích lũy tiền save for retirement
lend cho vay lend money to a friend

Mẹo ghi nhớ

"IN" + "VEST" → tiền đi vào quần áo (vest) để tăng giá trị 😄

Hoặc: "INVEST" chứa "IN" = tiền VÀO bên trong để kiếm lợi nhuận.

Các cách kết hợp thường gặp

  • invest in + danh từ: invest in technology, invest in yourself
  • invest + tiền (with object): The government invested $10 million in infrastructure
  • invest + time/effort: invest significant effort in a project
  • invest wisely/heavily/carefully: để chỉ cách đầu tư

Thì kế sinh

  • investing, invested, invests
  • Danh từ liên quan: investment (khoản đầu tư), investor (người đầu tư), investor profile (hồ sơ nhà đầu tư)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Invest" có thể dùng cho tình cảm không?

A: Có, dùng được theo nghĩa bình dân. Ví dụ: She invested her love in the relationship (Cô ấy bỏ tình yêu vào mối quan hệ). Nhưng trong tiếng Anh trang trọng, người ta thường dùng "put effort into" thay vì "invest effort in".

Câu hỏi thường gặp

invest nghĩa là gì?

đầu tư

invest trong tiếng Việt là gì?

đầu tư

What does "invest" mean?

to put money, effort, or resources into something with the expectation of achieving a profit or benefit

Ví dụ câu với invest?

She decided to invest in real estate to secure her financial future. — Cô ấy quyết định đầu tư vào bất động sản để bảo đảm tương lai tài chính.

Ví dụ câu với invest?

The company invested heavily in new technology this year. — Công ty đã bỏ vốn lớn vào công nghệ mới năm nay.