eword.vn </> .md

"investigate a claim" nghĩa là gì?

investigate a claim là collocation tiếng Anh thường gặp với từ investigate. Nghĩa tiếng Việt: điều tra loại a khẳng định.

Nghĩa tiếng Việt

điều tra loại a khẳng định

Ví dụ

  • This is a common example with "investigate a claim". → Ví dụ thường gặp với cụm investigate a claim — nghĩa: điều tra loại a khẳng định.

Cách dùng

Cụm investigate a claim đi với investigate (điều tra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: investigate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh