Định nghĩa chi tiết
Investigate là động từ có nghĩa là thực hiện một cuộc khám phá hoặc kiểm tra kỹ lưỡng về một sự vật, sự kiện hoặc vấn đề nào đó. Hành động này thường có tính hệ thống, khách quan và nhằm tìm ra sự thật hoặc nguyên nhân.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| investigate | Điều tra một cách kỹ lưỡng, có tổ chức | Mang tính chuyên sâu, thường liên quan đến sự thật hoặc nguyên nhân |
| examine | Xem xét, kiểm tra | Hẹp hơn, có thể chỉ là nhìn sơ qua hoặc kiểm tra y tế |
| research | Nghiên cứu | Tập trung vào học tập, khoa học, tài liệu hiện có |
| spy | Theo dõi bí mật | Có yếu tố ẩn giấu, không được phép |
Cách dùng trong ngữ cảnh
- Lực lượng thực thi pháp luật: Police investigate crimes (Cảnh sát điều tra tội phạm)
- Kinh doanh: Auditors investigate financial irregularities (Kiểm toán viên điều tra những bất thường tài chính)
- Khoa học: Researchers investigate new phenomena (Các nhà nghiên cứu tìm hiểu những hiện tượng mới)
- Cuộc sống hàng ngày: Investigate a suspicious email (Kiểm tra một email đáng ngờ)
Các thì và dạng từ
- Present simple: investigates
- Past simple: investigated
- Present perfect: has/have investigated
- Gerund: investigating
- Noun form: investigation, investigator
- Adjective: investigative (điều tra, liên quan đến điều tra)
Mẹo nhớ
"In + VEST + i + GATE" → Cần "nhập vốn" (invest) công sức, thời gian vào việc mở khóa cửa sự thật (gate). Hãy tưởng tượng bạn phải "vào sâu" vào một vấn đề để tìm ra câu trả lời.
FAQ
Q: Investigate và research khác nhau như thế nào? A: Investigate thường hướng tới phát hiện sự thật hoặc nguyên nhân của một sự kiện cụ thể (thường là vấn đề, tội phạm, tai nạn). Research là quá trình tìm kiếm thông tin một cách có hệ thống để xây dựng kiến thức mới, thường có tính lý thuyết hơn.
Q: Có thể dùng "investigate" trong văn nói hàng ngày không? A: Có, hoàn toàn có thể. Ví dụ: "Let me investigate why the Wi-Fi isn't working" (Để tôi kiểm tra xem tại sao Wi-Fi không hoạt động).
Q: "Under investigation" nghĩa là gì? A: Có nghĩa là đang được điều tra, chưa có kết luận cuối cùng. Ví dụ: "The incident is under investigation" (Sự cố đang được điều tra).