investigate a crime là collocation tiếng Anh thường gặp với từ investigate. Nghĩa tiếng Việt: điều tra loại a tội ác.
Nghĩa tiếng Việt
điều tra loại a tội ác
Ví dụ
- This is a common example with "investigate a crime". → Ví dụ thường gặp với cụm investigate a crime — nghĩa: điều tra loại a tội ác.
Cách dùng
Cụm investigate a crime đi với investigate (điều tra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: investigate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh