investigate further là collocation tiếng Anh thường gặp với từ investigate. Nghĩa tiếng Việt: xa hơn nữa điều tra.
Nghĩa tiếng Việt
xa hơn nữa điều tra
Ví dụ
- This is a common example with "investigate further". → Ví dụ thường gặp với cụm investigate further — nghĩa: xa hơn nữa điều tra.
Cách dùng
Cụm investigate further đi với investigate (điều tra). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: investigate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh