jasmine rice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ rice. Nghĩa tiếng Việt: lúa cây hoa nhài jessamine.
Nghĩa tiếng Việt
lúa cây hoa nhài jessamine
Ví dụ
- This is a common example with "jasmine rice". → Ví dụ thường gặp với cụm jasmine rice — nghĩa: lúa cây hoa nhài jessamine.
Cách dùng
Cụm jasmine rice đi với rice (lúa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: rice
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh