eword.vn </> .md

"judge a competition" nghĩa là gì?

judge a competition là collocation tiếng Anh thường gặp với từ judge. Nghĩa tiếng Việt: thẩm phán loại a sự cạnh tranh.

Nghĩa tiếng Việt

thẩm phán loại a sự cạnh tranh

Ví dụ

  • This is a common example with "judge a competition". → Ví dụ thường gặp với cụm judge a competition — nghĩa: thẩm phán loại a sự cạnh tranh.

Cách dùng

Cụm judge a competition đi với judge (thẩm phán). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: judge

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh