eword.vn </> .md

"justify a choice" nghĩa là gì?

justify a choice là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ justify. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

justify a choice (chứng minh là hợp lý)

Ví dụ

  • She couldn't justify taking a day off when there was so much work to do. → Cô ấy không thể biện minh cho việc nghỉ một ngày khi còn quá nhiều công việc phải làm.

Cách dùng

Cụm justify a choice thường đi với từ justify (chứng minh là hợp lý). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: justify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh