eword.vn </> .md

Justify nghĩa là gì?

Justify nghĩa là chứng minh là hợp lý

UK /ˈdʒʌs.tɪ.faɪ/ · US /ˈdʒʌs.tə.faɪ/

verbTrung cấp (B1)

Justify nghĩa là chứng minh là hợp lý. Phát âm IPA: /ˈdʒʌs.tə.faɪ/.

Collocations — cụm đi với justify

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Justify (động từ) = chứng minh là đúng/hợp lý; biện minh cho

Đây là động từ cơ bản trong tiếng Anh dùng để nói rằng bạn có lý do chính đáng để làm điều gì đó, hoặc cái gì đó là hợp lý/xứng đáng.

Phân biệt từ dễ nhầm

Justify vs. Explain

  • Justify: cung cấp lý do/chứng cứ để chứng minh cái gì là đúng hoặc cần thiết
    • She justified her absence with a doctor's note. (biện minh, chứng minh)
  • Explain: chỉ mô tả hoặc làm rõ cái gì mà không nhất thiết phải chứng minh tính hợp lý
    • She explained her absence. (giải thích, mô tả)

Justify vs. Defend

  • Justify: tập trung vào lý do/chứng cứ khách quan tại sao cái gì là hợp lý
    • The data justified the new policy. (dữ liệu chứng minh)
  • Defend: bảo vệ một ý kiến/hành động khỏi chỉ trích, thường mang tính chủ quan
    • He defended his choice against criticism. (bảo vệ quan điểm)

Cách dùng chi tiết

1. Justify + something (chứng minh cái gì là hợp lý)

  • The results justify our investment. (Kết quả chứng minh tính hợp lý của đầu tư của chúng tôi)
  • Nothing can justify violence. (Không có gì có thể biện minh cho bạo lực)

2. Justify doing something (biện minh cho việc làm gì)

  • How can you justify spending so much money on clothes?
  • She justified leaving the party early by saying she was tired.

3. Be justified (là hợp lý/xứng đáng)

  • Your concerns are justified. (Những lo lắng của bạn là hợp lý)
  • The punishment was not justified. (Hình phạt không xứng đáng)

Mẹo nhớ

"Justice" = công lý → "Justify" = làm cho công bằng/hợp lý

Khi bạn justify điều gì, bạn đang cố gắng chứng minh nó là công bằng/hợp lý.

Các dạng từ liên quan

  • Justification (n.): sự biện minh, lý do chính đáng
    • What's your justification for being late?
  • Justified (adj.): hợp lý, xứng đáng, có cơ sở
    • a justified complaint (lời phàn nàn có cơ sở)
  • Unjustified (adj.): không hợp lý, vô cơ sở
    • an unjustified attack (một cuộc tấn công vô cơ sở)

FAQ

Q: Justify luôn yêu cầu phải có bằng chứng thực sự không?

A: Không nhất thiết. Bạn có thể cố gắng justify điều gì, ngay cả khi lý do không mạnh mẽ:

  • He tried to justify his behavior, but nobody believed him. (Anh ấy cố biện minh cho hành động, nhưng không ai tin)

Q: Có thể dùng justify ở dạng bị động không?

A: Có, rất thường dùng:

  • His decision was justified by the evidence. (Quyết định của anh ấy được chứng minh bằng bằng chứng)
  • The costs cannot be justified. (Chi phí không thể được biện minh)

Ví dụ thêm trong ngữ cảnh

  • The teacher justified the homework by explaining that it helps students practice. (Giáo viên biện minh cho bài tập về nhà bằng cách giải thích rằng nó giúp học sinh luyện tập)
  • Raising prices was not justified without improving the product quality. (Tăng giá không hợp lý nếu không cải thiện chất lượng sản phẩm)

Câu hỏi thường gặp

justify nghĩa là gì?

chứng minh là hợp lý

justify trong tiếng Việt là gì?

chứng minh là hợp lý

What does "justify" mean?

to provide or show a good reason or explanation for something; to demonstrate that something is right, reasonable, or deserved

Ví dụ câu với justify?

The company justified the price increase by citing rising production costs. — Công ty đã biện minh cho việc tăng giá bằng cách dẫn ra chi phí sản xuất tăng cao.

Ví dụ câu với justify?

She couldn't justify taking a day off when there was so much work to do. — Cô ấy không thể biện minh cho việc nghỉ một ngày khi còn quá nhiều công việc phải làm.