eword.vn </> .md

"justify spending" nghĩa là gì?

justify spending là collocation tiếng Anh thường gặp với từ justify. Nghĩa tiếng Việt: chứng minh là hợp lý.

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh là hợp lý

Ví dụ

  • This is a common example with "justify spending". → Ví dụ thường gặp với cụm justify spending — nghĩa: chứng minh là hợp lý.

Cách dùng

Cụm justify spending đi với justify (chứng minh là hợp lý). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: justify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh