keep open là collocation tiếng Anh thường gặp với từ open. Nghĩa tiếng Việt: công khai giữ.
Nghĩa tiếng Việt
công khai giữ
Ví dụ
- This is a common example with "keep open". → Ví dụ thường gặp với cụm keep open — nghĩa: công khai giữ.
Cách dùng
Cụm keep open đi với open (mở). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: open
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh