eword.vn </> .md

Open nghĩa là gì?

Open nghĩa là mở

UK ˈəʊ.pən · US ˈoʊ.pən

verbadjectiveSơ cấp (A1)

Open nghĩa là mở. Phát âm IPA: ˈoʊ.pən.

Collocations — cụm đi với open

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Open (động từ/tính từ) có ý chính là mở cái gì đó hoặc ở trạng thái ngỏ/không bị đóng lại. Từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

Loại Ví dụ
Động từ (mở cái gì) Open the book
Tính từ (ở trạng thái mở) The door is open
Tính từ (công khai) Open discussion

Cách dùng

1. Động từ: Mở một vật thể

  • Open the door = mở cửa
  • Open your eyes = mở mắt
  • Open the package = mở gói hàng

2. Động từ: Khai trương, bắt đầu hoạt động

  • The restaurant opens tomorrow = nhà hàng khai trương vào ngày mai
  • When does the bank open? = ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?

3. Tính từ: Ở tình trạng ngỏ

  • The window is open = cửa sổ đang mở
  • Wide open = mở toang

4. Tính từ: Công khai, bình dân

  • Open discussion = cuộc thảo luận công khai
  • Open information = thông tin công khai
  • Open-minded = cấp tiến, sẵn sàng chấp nhận ý kiến khác

5. Cụm từ: Open up (tâm sự, chia sẻ)

  • She opened up about her feelings = cô ấy tâm sự cảm xúc của mình

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Open mở (chủ động), ngỏ Open the door
Opened đã mở (quá khứ) I opened it yesterday
Opening cái mở, lỗ mở There's an opening in the wall
Unlock mở khóa (cần khóa trước) Unlock the door

Mẹo nhớ

💡 Open vs. Close: Chúng là antonyme hoàn hảo — luôn đối lập nhau. Bất cứ khi nào bạn muốn nói "đóng lại", hãy dùng close, còn muốn nói "mở", dùng open.

🎯 Open your mind = mở rộng tâm trí (một cách nói rất thông dụng để chỉ sự cấp tiến, chứng thực)

FAQ

Q: "Open" dùng cho cả sự vật và sự kiện được không?
A: Có! The door is open (sự vật), The shop opens at 9 (sự kiện), The discussion is open (sự việc công khai).

Q: Sự khác biệt giữa "open" và "unlock"?
A: Unlock = mở khóa (cần có khóa), open = mở (bất kỳ cách nào). Bạn có thể unlock and open một cửa.

Câu hỏi thường gặp

open nghĩa là gì?

mở

open trong tiếng Việt là gì?

mở

What does "open" mean?

to move a door, window, or other barrier so that something is no longer blocked; not closed or fastened; allowing people to enter or access

Ví dụ câu với open?

Please open the window to let fresh air in. — Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí.

Ví dụ câu với open?

The door was wide open when I arrived. — Cửa đã mở toang khi tôi đến.