Nghĩa chính
Open (động từ/tính từ) có ý chính là mở cái gì đó hoặc ở trạng thái ngỏ/không bị đóng lại. Từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Động từ (mở cái gì) | Open the book |
| Tính từ (ở trạng thái mở) | The door is open |
| Tính từ (công khai) | Open discussion |
Cách dùng
1. Động từ: Mở một vật thể
- Open the door = mở cửa
- Open your eyes = mở mắt
- Open the package = mở gói hàng
2. Động từ: Khai trương, bắt đầu hoạt động
- The restaurant opens tomorrow = nhà hàng khai trương vào ngày mai
- When does the bank open? = ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?
3. Tính từ: Ở tình trạng ngỏ
- The window is open = cửa sổ đang mở
- Wide open = mở toang
4. Tính từ: Công khai, bình dân
- Open discussion = cuộc thảo luận công khai
- Open information = thông tin công khai
- Open-minded = cấp tiến, sẵn sàng chấp nhận ý kiến khác
5. Cụm từ: Open up (tâm sự, chia sẻ)
- She opened up about her feelings = cô ấy tâm sự cảm xúc của mình
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Open | mở (chủ động), ngỏ | Open the door |
| Opened | đã mở (quá khứ) | I opened it yesterday |
| Opening | cái mở, lỗ mở | There's an opening in the wall |
| Unlock | mở khóa (cần khóa trước) | Unlock the door |
Mẹo nhớ
💡 Open vs. Close: Chúng là antonyme hoàn hảo — luôn đối lập nhau. Bất cứ khi nào bạn muốn nói "đóng lại", hãy dùng close, còn muốn nói "mở", dùng open.
🎯 Open your mind = mở rộng tâm trí (một cách nói rất thông dụng để chỉ sự cấp tiến, chứng thực)
FAQ
Q: "Open" dùng cho cả sự vật và sự kiện được không?
A: Có! The door is open (sự vật), The shop opens at 9 (sự kiện), The discussion is open (sự việc công khai).
Q: Sự khác biệt giữa "open" và "unlock"?
A: Unlock = mở khóa (cần có khóa), open = mở (bất kỳ cách nào). Bạn có thể unlock and open một cửa.