keep secure là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ secure. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
keep secure (an toàn)
Ví dụ
- The website uses encryption to keep your data secure. → Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn.
Cách dùng
Cụm keep secure thường đi với từ secure (an toàn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: secure
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh