eword.vn </> .md

Secure nghĩa là gì?

Secure nghĩa là an toàn

UK /sɪˈkjʊə(r)/ · US /sɪˈkjʊr/

adjectiveverbSơ–trung (A2)

Secure nghĩa là an toàn. Phát âm IPA: /sɪˈkjʊr/.

Collocations — cụm đi với secure

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Adjective vs Verb

Adjective: "secure" (an toàn, chắc chắn)

Dùng để miêu tả trạng thái không có nguy hiểm hoặc tin chắc.

  • Your investment is secure. (Khoản đầu tư của bạn là an toàn.)
  • He has a secure job. (Anh ấy có công việc ổn định.)

Verb: "secure" (bảo đảm, làm cho an toàn)

Dùng để chỉ hành động lấy được hoặc làm cho cứng chắc.

  • Secure the window with a lock. (Khóa cửa sổ lại.)
  • The company secured a major contract. (Công ty đã ký được một hợp đồng lớn.)

Mẹo nhớ

"Secure" = SE + CURE

  • SE: từ Latin = "without" (không có)
  • CURE: "care" (quan tâm, chăm sóc) → Sự an toàn là khi bạn không cần lo lắng, được chăm sóc.

Hình ảnh: Một chiếc khóa (lock) là biểu tượng của "secure" — nó giữ cho thứ gì đó lại với nhau và an toàn.

Những cách dùng thông dụng

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch
An toàn (tình trạng) Is it secure to travel now? Có an toàn để du lịch bây giờ không?
Làm chắc chắn Secure the rope to the post. Buộc sợi dây vào cột.
Bảo đảm, đạt được She secured her place at university. Cô ấy đã chắc chắn được chỗ ở đại học.
Tâm lý Children need to feel secure. Trẻ em cần cảm thấy yên tâm.

Confusion Alert: Secure vs. Sure

  • Secure = an toàn, chắc chắn, không bị động, được bảo vệ
    The password keeps your account secure. (mật khẩu bảo vệ tài khoản)

  • Sure = chắc chắn, tin rằng (về sự kiện/sự thật)
    I'm sure you're right. (Tôi chắc là bạn đúng.)

FAQ

Q: "Secure" có thể dùng với "at" không?
A: Có, nhưng hiếm. "Secure in" phổ biến hơn.

  • She felt secure in her job. ✓ (Cô cảm thấy yên tâm về công việc.)

Q: Danh từ từ "secure" là gì?
A: "Security" (an ninh, sự an toàn).

  • Cybersecurity is crucial. (An ninh mạng là rất quan trọng.)

Câu hỏi thường gặp

secure nghĩa là gì?

an toàn

secure trong tiếng Việt là gì?

an toàn

What does "secure" mean?

free from danger or risk; to obtain or achieve something; firmly fixed in place

Ví dụ câu với secure?

The website uses encryption to keep your data secure. — Trang web sử dụng mã hóa để bảo vệ dữ liệu của bạn.

Ví dụ câu với secure?

She secured a job at a prestigious company after months of interviews. — Cô ấy đã bảo đảm được một công việc tại một công ty danh tiếng sau vài tháng phỏng vấn.