Phân biệt Adjective vs Verb
Adjective: "secure" (an toàn, chắc chắn)
Dùng để miêu tả trạng thái không có nguy hiểm hoặc tin chắc.
- Your investment is secure. (Khoản đầu tư của bạn là an toàn.)
- He has a secure job. (Anh ấy có công việc ổn định.)
Verb: "secure" (bảo đảm, làm cho an toàn)
Dùng để chỉ hành động lấy được hoặc làm cho cứng chắc.
- Secure the window with a lock. (Khóa cửa sổ lại.)
- The company secured a major contract. (Công ty đã ký được một hợp đồng lớn.)
Mẹo nhớ
"Secure" = SE + CURE
- SE: từ Latin = "without" (không có)
- CURE: "care" (quan tâm, chăm sóc) → Sự an toàn là khi bạn không cần lo lắng, được chăm sóc.
Hình ảnh: Một chiếc khóa (lock) là biểu tượng của "secure" — nó giữ cho thứ gì đó lại với nhau và an toàn.
Những cách dùng thông dụng
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| An toàn (tình trạng) | Is it secure to travel now? | Có an toàn để du lịch bây giờ không? |
| Làm chắc chắn | Secure the rope to the post. | Buộc sợi dây vào cột. |
| Bảo đảm, đạt được | She secured her place at university. | Cô ấy đã chắc chắn được chỗ ở đại học. |
| Tâm lý | Children need to feel secure. | Trẻ em cần cảm thấy yên tâm. |
Confusion Alert: Secure vs. Sure
Secure = an toàn, chắc chắn, không bị động, được bảo vệ
The password keeps your account secure. (mật khẩu bảo vệ tài khoản)Sure = chắc chắn, tin rằng (về sự kiện/sự thật)
I'm sure you're right. (Tôi chắc là bạn đúng.)
FAQ
Q: "Secure" có thể dùng với "at" không?
A: Có, nhưng hiếm. "Secure in" phổ biến hơn.
- She felt secure in her job. ✓ (Cô cảm thấy yên tâm về công việc.)
Q: Danh từ từ "secure" là gì?
A: "Security" (an ninh, sự an toàn).
- Cybersecurity is crucial. (An ninh mạng là rất quan trọng.)