keep someone informed là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ inform. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
keep someone informed (thông báo)
Ví dụ
- Please keep me informed about the project's progress. → Vui lòng giữ cho tôi được cập nhật về tiến độ dự án.
Cách dùng
Cụm keep someone informed thường đi với từ inform (thông báo). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: inform
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh