labor dispute là collocation tiếng Anh thường gặp với từ dispute. Nghĩa tiếng Việt: tranh chấp lao động.
Nghĩa tiếng Việt
tranh chấp lao động
Ví dụ
- This is a common example with "labor dispute". → Ví dụ thường gặp với cụm labor dispute — nghĩa: tranh chấp lao động.
Cách dùng
Cụm labor dispute đi với dispute (tranh chấp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: dispute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh