laptop computer là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ computer. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
laptop computer (máy điện toán)
Ví dụ
- She bought a new laptop computer last month. → Cô ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới vào tháng trước.
Cách dùng
Cụm laptop computer thường đi với từ computer (máy điện toán). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: computer
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh