launch a campaign là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ launch. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
launch a campaign (phóng)
Ví dụ
- The company will launch its new smartphone next month. → Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
Cách dùng
Cụm launch a campaign thường đi với từ launch (phóng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: launch
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh