eword.vn </> .md

Launch nghĩa là gì?

Launch nghĩa là phóng

UK /lɔːntʃ/ · US /lɔːntʃ/

verbnounTrung cấp (B1)

Launch nghĩa là phóng. Phát âm IPA: /lɔːntʃ/.

Collocations — cụm đi với launch

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Launch có hai nghĩa chính:

  1. Động từ: Phóng, đẩy mạnh mẽ (vật gì) vào không gian/nước; khởi động hay giới thiệu (sản phẩm, dự án, chiến dịch) lần đầu tiên.
  2. Danh từ: Sự khởi động, sự giới thiệu; tàu lớp nhỏ dùng để chở người trên nước.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Launch Phóng; giới thiệu ra thị trường Launch a product (đưa sản phẩm ra thị trường)
Release Thả, phát hành (thường là tài liệu, phần mềm) Release a document (công bố tài liệu)
Start/Begin Bắt đầu (tổng quát) Start a business (khởi nghiệp)

Các cách sử dụng phổ biến

Trong kinh doanh & công nghệ

  • Launch a startup: Khởi động công ty khởi nghiệp
  • Product launch: Sự giới thiệu sản phẩm mới
  • Launch date: Ngày phát hành chính thức

Trong không gian & quân sự

  • Launch a rocket/missile: Phóng tên lửa
  • Launch an attack: Phát động cuộc tấn công

Trong điều tra & hoạt động

  • Launch an investigation: Khởi động cuộc điều tra
  • Launch a campaign: Khởi động chiến dịch

Mẹo nhớ

LAUNCH = Let A Unusual New thing CHarge forward

Hãy tưởng tượng một tên lửa được "phóng" ra (launch) — nó đột ngột bắt đầu chuyển động mạnh. Tương tự, khi công ty "phóng" (launch) một sản phẩm mới, nó bắt đầu cuộc hành trình trên thị trường.

FAQ

Q: "Launch" có luôn mang ý nghĩa "phóng" không? A: Không. Trong bối cảnh kinh doanh, nó chỉ có nghĩa "giới thiệu/khởi động" mà không liên quan đến chuyển động thực tế.

Q: Làm sao phân biệt "launch" (danh từ) và "launching" (danh động từ)? A: "Launch" là danh từ đếm được (a launch), còn "launching" là hành động phóng/giới thiệu. The launch of the app was successful vs. Launching the app took three months (danh động từ).

Q: Có cách nào dùng "launch" với người không? A: Hiếm, nhưng có thể trong ngữ cảnh ẩn dụ: He launched himself at the opportunity (anh ấy tham gia vào cơ hội một cách mạnh mẽ).

Câu hỏi thường gặp

launch nghĩa là gì?

phóng

launch trong tiếng Việt là gì?

phóng

What does "launch" mean?

to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water

Ví dụ câu với launch?

The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới.

Ví dụ câu với launch?

The rocket was launched into space at dawn. — Tên lửa được phóng vào không gian vào lúc bình minh.