Định nghĩa chi tiết
Launch có hai nghĩa chính:
- Động từ: Phóng, đẩy mạnh mẽ (vật gì) vào không gian/nước; khởi động hay giới thiệu (sản phẩm, dự án, chiến dịch) lần đầu tiên.
- Danh từ: Sự khởi động, sự giới thiệu; tàu lớp nhỏ dùng để chở người trên nước.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Launch | Phóng; giới thiệu ra thị trường | Launch a product (đưa sản phẩm ra thị trường) |
| Release | Thả, phát hành (thường là tài liệu, phần mềm) | Release a document (công bố tài liệu) |
| Start/Begin | Bắt đầu (tổng quát) | Start a business (khởi nghiệp) |
Các cách sử dụng phổ biến
Trong kinh doanh & công nghệ
- Launch a startup: Khởi động công ty khởi nghiệp
- Product launch: Sự giới thiệu sản phẩm mới
- Launch date: Ngày phát hành chính thức
Trong không gian & quân sự
- Launch a rocket/missile: Phóng tên lửa
- Launch an attack: Phát động cuộc tấn công
Trong điều tra & hoạt động
- Launch an investigation: Khởi động cuộc điều tra
- Launch a campaign: Khởi động chiến dịch
Mẹo nhớ
LAUNCH = Let A Unusual New thing CHarge forward
Hãy tưởng tượng một tên lửa được "phóng" ra (launch) — nó đột ngột bắt đầu chuyển động mạnh. Tương tự, khi công ty "phóng" (launch) một sản phẩm mới, nó bắt đầu cuộc hành trình trên thị trường.
FAQ
Q: "Launch" có luôn mang ý nghĩa "phóng" không? A: Không. Trong bối cảnh kinh doanh, nó chỉ có nghĩa "giới thiệu/khởi động" mà không liên quan đến chuyển động thực tế.
Q: Làm sao phân biệt "launch" (danh từ) và "launching" (danh động từ)? A: "Launch" là danh từ đếm được (a launch), còn "launching" là hành động phóng/giới thiệu. The launch of the app was successful vs. Launching the app took three months (danh động từ).
Q: Có cách nào dùng "launch" với người không? A: Hiếm, nhưng có thể trong ngữ cảnh ẩn dụ: He launched himself at the opportunity (anh ấy tham gia vào cơ hội một cách mạnh mẽ).