learning curve là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ curve. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
learning curve (đường cong)
Ví dụ
- The road curves to the left after the bridge. → Con đường uốn cong sang trái sau cây cầu.
Cách dùng
Cụm learning curve thường đi với từ curve (đường cong). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: curve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh