learning experience là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ experience. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
learning experience (kinh nghiệm)
Ví dụ
- Most students experience difficulties when learning a new language. → Hầu hết học sinh gặp khó khăn khi học một ngôn ngữ mới.
Cách dùng
Cụm learning experience thường đi với từ experience (kinh nghiệm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: experience
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh