eword.vn </> .md

Experience nghĩa là gì?

Experience nghĩa là kinh nghiệm

UK ɪkˈspɪəriəns · US ɪkˈspɪriəns

nounverbSơ cấp (A1)

Experience nghĩa là kinh nghiệm. Phát âm IPA: ɪkˈspɪriəns.

Collocations — cụm đi với experience

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Giải thích chi tiết

Experience là từ đa năng với hai cách dùng chính:

Danh từ (Noun)

Chỉ kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy qua thời gian:

  • Professional experience: kinh nghiệm công việc
  • Customer experience: trải nghiệm khách hàng
  • Personal experience: kinh nghiệm cá nhân

Động từ (Verb)

Chỉ trải qua hoặc chịu đựng một sự kiện:

  • Experience growth: đạt được sự phát triển
  • Experience loss: chịu mất mát

Phân biệt từ dễ nhầm

Experience Experiment
Ý nghĩa Trải nghiệm/kinh nghiệm thực tế Thí nghiệm/kiểm chứng
Ví dụ "My experience in teaching was valuable." "Scientists conduct experiments in labs."

Mẹo nhớ

"EXperience" = EXposure (tiếp xúc) – Bạn phải trải qua hoặc tiếp xúc với điều gì đó để có kinh nghiệm.

FAQ

Q: Khi nào dùng "experience" as a noun vs verb?

  • Noun: Khi nói về kỹ năng/kiến thức đã có → "She has years of teaching experience."
  • Verb: Khi nói về hành động trải qua → "She experienced great challenges in her career."

Q: "Experience" có đếm được không?

  • Khi chỉ kinh nghiệm nói chung: không đếm được ("He gained valuable experience").
  • Khi chỉ một sự kiện cụ thể: có thể đếm được ("That was an amazing experience"; "Those were wonderful experiences").

Câu hỏi thường gặp

experience nghĩa là gì?

kinh nghiệm

experience trong tiếng Việt là gì?

kinh nghiệm

What does "experience" mean?

(noun) knowledge or skill acquired by involvement in or exposure to something over time; (verb) to encounter or undergo something, especially something significant or challenging

Ví dụ câu với experience?

She has 10 years of experience in marketing. — Cô ấy có 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tiếp thị.

Ví dụ câu với experience?

I experienced severe anxiety before the presentation. — Tôi cảm thấy lo âu nặng nề trước buổi thuyết trình.