left to one's own devices là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ device. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
left to one's own devices (thiết bị)
Ví dụ
- The company left the advertising campaign to the marketing team's devices. → Công ty để chiến dịch quảng cáo cho đội tiếp thị tự sắp xếp.
Cách dùng
Cụm left to one's own devices thường đi với từ device (thiết bị). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: device
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh