legal advocate là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ advocate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
legal advocate (ủng hộ)
Ví dụ
- A legal advocate represented the defendant in court. → Một luật sư đã đại diện cho bị c告trong tòa án.
Cách dùng
Cụm legal advocate thường đi với từ advocate (ủng hộ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: advocate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh