eword.vn </> .md

Advocate nghĩa là gì?

Advocate nghĩa là ủng hộ

UK /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n) · US /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n)

verbnounTrung cấp (B1)

Advocate nghĩa là ủng hộ. Phát âm IPA: /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n).

Collocations — cụm đi với advocate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt verb vs. noun

Verb /ædˈvɒkeɪt/: khi nói về hành động ủng hộ hoặc khuyến nghị

  • "To advocate" = công khai ủng hộ hay khuyên bảo
  • Ví dụ: She advocates for equal rights. (Cô ấy ủng hộ bình đẳng quyền lợi.)

Noun /ˈædvəkət/: khi chỉ người ủng hộ hay luật sư

  • Ví dụ: He is a strong advocate for education reform. (Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của cải cách giáo dục.)
  • Lưu ý: Phát âm khác nhau — verb trọng âm ở âm tiết cuối, noun ở âm tiết đầu.

Các cách sử dụng phổ biến

1. Advocate for / Advocate + object

  • They advocate for better working conditions. (Họ ủng hộ những điều kiện làm việc tốt hơn.)
  • I don't advocate violence. (Tôi không ủng hộ bạo lực.)

2. Be / become an advocate of / for

  • She became an advocate for mental health awareness. (Cô ấy trở thành người ủng hộ nhận thức về sức khỏe tâm thần.)

3. Strong vs. weak advocate

  • He is a vocal advocate of climate action. (Anh ấy là người ủng hộ công khai các hành động ứng phó với biến đổi khí hậu.)

Phân biệt với từ tương tự

Từ Nghĩa Khác biệt
Advocate ủng hộ (chủ động); luật sư Mang tính chủ động, thể hiện công khai
Support ủng hộ (tổng quát) Tổng quát hơn, không nhất thiết công khai
Defend bảo vệ Tập trung vào "bảo vệ chống lại tấn công"
Promote quảng bá Nhấn mạnh việc đẩy mạnh/tiếp thị

Mẹo nhớ

  • A + D + VOCATE → "A person who Defends a cause"
  • Từ Latin advocatus = "người được mời tới hỗ trợ" → luật sư, người ủng hộ
  • Liên tưởng: Advocate = Active + Vocal Support (ủng hộ tích cực, công khai)

FAQ

Có thể nói "advocate to someone"?
Không. Cấu trúc đúng là "advocate for something / somebody" hoặc "advocate something" (dạng nó tối giản). Không dùng "to".

"Advocate" có thể dùng ở tenses khác không?
Có, hoàn toàn bình thường: advocating, advocated, advocates. Ví dụ: She has been advocating for this cause for years. (Cô ấy đã ủng hộ vấn đề này trong nhiều năm.)

Câu hỏi thường gặp

advocate nghĩa là gì?

ủng hộ

advocate trong tiếng Việt là gì?

ủng hộ

What does "advocate" mean?

(verb) to publicly support or recommend something; (noun) a person who supports or promotes a cause or person, or a lawyer who represents someone in court

Ví dụ câu với advocate?

Environmental groups advocate for stricter pollution regulations. — Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ hơn.

Ví dụ câu với advocate?

She is a strong advocate of renewable energy and has dedicated her career to promoting it. — Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của năng lượng tái tạo và đã cống hiến sự nghiệp cho việc quảng bá nó.