legal dispute là collocation tiếng Anh thường gặp với từ legal. Nghĩa tiếng Việt: tranh chấp hợp pháp.
Nghĩa tiếng Việt
tranh chấp hợp pháp
Ví dụ
- This is a common example with "legal dispute". → Ví dụ thường gặp với cụm legal dispute — nghĩa: tranh chấp hợp pháp.
Cách dùng
Cụm legal dispute đi với legal (hợp pháp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: legal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh