eword.vn </> .md

Legal nghĩa là gì?

Legal nghĩa là hợp pháp

UK /ˈliːɡəl/ · US /ˈliːɡəl/

adjectiveSơ–trung (A2)

Legal nghĩa là hợp pháp. Phát âm IPA: /ˈliːɡəl/.

Collocations — cụm đi với legal

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Legal là tính từ chỉ những gì được phép hoặc yêu cầu bởi luật pháp. Nó có thể áp dụng cho hành động, tình trạng, hoặc yêu cầu tham khảo pháp luật.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Legal Hợp pháp, được phép bởi luật Legal drinking age (độ tuổi uống rượu hợp pháp)
Legitimate Có căn cứ chính đáng, hợp lý A legitimate reason (lý do chính đáng)
Lawful Tuân thủ luật pháp (lịch sự hơn) Lawful conduct (hành vi tuân thủ pháp luật)
Illegal KHÔNG hợp pháp (antonym) Illegal parking (đỗ xe trái phép)

Cách sử dụng

Legal trong bối cảnh pháp lý chính thức

  • Legal system = hệ thống pháp luật
  • Legal document = tài liệu pháp lý (hợp đồng, di chúc, v.v.)
  • Legal action = biện pháp pháp lý, kiện tụng
  • Legal advice = tư vấn pháp lý từ luật sư

Legal trong bối cảnh thông thường

  • Is this legal? = Cái này có hợp pháp không?
  • The legal age for driving is 18. = Độ tuổi hợp pháp để lái xe là 18 tuổi.

Mẹo nhớ

Legallaw có cùng gốc từ. Nếu cái gì legal thì nó theo luật (theo law).

Câu hỏi thường gặp

Q: "Legal" và "legitimate" khác nhau sao? A:

  • Legal = phù hợp với luật pháp (luật lệ)
  • Legitimate = có lý do chính đáng, có cơ sở (dù có thể không liên quan đến pháp luật)

Ví dụ: His claim is legitimate (yêu cầu của anh ấy là chính đáng) nhưng có thể không phải là legal (hợp pháp về mặt luật).

Q: Khi nào dùng "legal" và khi nào dùng "lawful"? A:

  • Legal = phổ biến, dùng trong bối cảnh tất cả (pháp luật, quyền lợi, tài liệu)
  • Lawful = lịch sự hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý

Câu hỏi thường gặp

legal nghĩa là gì?

hợp pháp

legal trong tiếng Việt là gì?

hợp pháp

What does "legal" mean?

permitted or required by law; relating to the law or lawyers

Ví dụ câu với legal?

Is it legal to download movies from that website? — Có hợp pháp không khi tải phim từ trang web đó?

Ví dụ câu với legal?

She sought legal advice before signing the contract. — Cô ấy tìm kiếm tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng.