Định nghĩa chi tiết
Legal là tính từ chỉ những gì được phép hoặc yêu cầu bởi luật pháp. Nó có thể áp dụng cho hành động, tình trạng, hoặc yêu cầu tham khảo pháp luật.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Legal | Hợp pháp, được phép bởi luật | Legal drinking age (độ tuổi uống rượu hợp pháp) |
| Legitimate | Có căn cứ chính đáng, hợp lý | A legitimate reason (lý do chính đáng) |
| Lawful | Tuân thủ luật pháp (lịch sự hơn) | Lawful conduct (hành vi tuân thủ pháp luật) |
| Illegal | KHÔNG hợp pháp (antonym) | Illegal parking (đỗ xe trái phép) |
Cách sử dụng
Legal trong bối cảnh pháp lý chính thức
- Legal system = hệ thống pháp luật
- Legal document = tài liệu pháp lý (hợp đồng, di chúc, v.v.)
- Legal action = biện pháp pháp lý, kiện tụng
- Legal advice = tư vấn pháp lý từ luật sư
Legal trong bối cảnh thông thường
- Is this legal? = Cái này có hợp pháp không?
- The legal age for driving is 18. = Độ tuổi hợp pháp để lái xe là 18 tuổi.
Mẹo nhớ
Legal và law có cùng gốc từ. Nếu cái gì legal thì nó theo luật (theo law).
Câu hỏi thường gặp
Q: "Legal" và "legitimate" khác nhau sao? A:
- Legal = phù hợp với luật pháp (luật lệ)
- Legitimate = có lý do chính đáng, có cơ sở (dù có thể không liên quan đến pháp luật)
Ví dụ: His claim is legitimate (yêu cầu của anh ấy là chính đáng) nhưng có thể không phải là legal (hợp pháp về mặt luật).
Q: Khi nào dùng "legal" và khi nào dùng "lawful"? A:
- Legal = phổ biến, dùng trong bối cảnh tất cả (pháp luật, quyền lợi, tài liệu)
- Lawful = lịch sự hơn, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý